la minoría
mi
mi
mi
nor
ˈnoɾi
nori
ía
a
a
mineríamenoría

Định nghĩa và ý nghĩa của "minoría"trong tiếng Tây Ban Nha

La minoría
01

thiểu số

grupo de personas que representa una parte menor de la población o que tiene menos poder o influencia 
la minoría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
minorías
Các ví dụ
La minoría étnica lucha por sus derechos en el país. 

Nhóm thiểu số dân tộc đấu tranh cho quyền lợi của họ ở đất nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng