el ministerio

Định nghĩa và ý nghĩa của "ministerio"trong tiếng Tây Ban Nha

El ministerio
01

bộ, ngành

un departamento principal del gobierno responsable de un área específica
el ministerio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ministerios
Các ví dụ
El Ministerio de Defensa tiene un nuevo presupuesto.
Bộ Quốc phòng có một ngân sách mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng