el millón
millón
miʎon
milion
furgónjarrónmontóndragón

Định nghĩa và ý nghĩa của "millón"trong tiếng Tây Ban Nha

El millón
01

triệu

número equivalente a mil mil (1.000.000) 
el millón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
millones
Các ví dụ
Hay un millón de estrellas en el cielo. 

Có một triệu ngôi sao trên bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng