meticuloso
me
me
me
ti
ti
ti
cu
ˈku
koo
lo
lo
lo
so
so
so

Định nghĩa và ý nghĩa của "meticuloso"trong tiếng Tây Ban Nha

meticuloso
01

tỉ mỉ, cẩn thận

que presta mucha atención a los detalles y realiza las cosas con cuidado y precisión 
meticuloso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más meticuloso
so sánh hơn
más meticuloso
có thể phân cấp
giống đực số ít
meticuloso
giống đực số nhiều
meticulosos
giống cái số ít
meticulosa
giống cái số nhiều
meticulosas
Các ví dụ
Juan es muy meticuloso al revisar sus documentos. 

Juan rất tỉ mỉ khi xem xét tài liệu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng