el metraje
met
ˈmet
met
ra
ɾa
ra
je
xe
khe
doblajetatuajesalvajeplacaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "metraje"trong tiếng Tây Ban Nha

El metraje
01

thời lượng, thời gian chiếu

duración o tiempo total de una película o grabación 
el metraje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metrajes
Các ví dụ
El metraje de la película es de dos horas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng