Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El metraje
01
thời lượng, thời gian chiếu
duración o tiempo total de una película o grabación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metrajes
Các ví dụ
Este documental tiene un metraje de noventa minutos.



























