mencionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "mencionar"trong tiếng Tây Ban Nha

mencionar
01

đề cập, nhắc đến

hacer referencia a alguien o algo al hablar o escribir
mencionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
menciono
ngôi thứ ba số ít
menciona
hiện tại phân từ
mencionando
quá khứ đơn
mencionó
quá khứ phân từ
mencionado
Các ví dụ
Ella mencionó el problema varias veces.
Cô ấy đã đề cập đến vấn đề nhiều lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng