la medicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "medicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La medicación
01

thuốc, liệu pháp dùng thuốc

medicina o sustancia que se administra para tratar o prevenir una enfermedad
la medicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La enfermera le trajo la medicación para el dolor.
Y tá đã mang cho anh ấy thuốc giảm đau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng