Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
malgastar
01
lãng phí, phung phí
usar recursos de manera ineficiente o innecesaria
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
Các ví dụ
Malgastaron tiempo discutiendo en lugar de trabajar.
Họ lãng phí thời gian tranh cãi thay vì làm việc.



























