Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lamer
01
liếm
pasar la lengua sobre algo, generalmente para saborearlo, limpiarlo o humedecerlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
lamo
ngôi thứ ba số ít
lame
hiện tại phân từ
lamiendo
quá khứ đơn
lamió
quá khứ phân từ
lamido
Các ví dụ
No lamas el cuchillo, es peligroso.
Đừng liếm con dao, nó nguy hiểm.



























