Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lactante
01
trẻ bú sữa, trẻ sơ sinh đang bú
bebé que todavía se alimenta principalmente de leche materna o fórmula
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
lactante
giống đực số nhiều
lactantes
giống cái số ít
lactante
giống cái số nhiều
lactantes
Các ví dụ
El pediatra revisó al lactante durante la consulta.
Bác sĩ nhi khoa đã kiểm tra trẻ bú sữa trong buổi tư vấn.
02
شیرده



























