labrar
lab
ˈlaβ
lab
rar
ɾaɾ
rar
laborarlacrarladrarlibrar

Định nghĩa và ý nghĩa của "labrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cày, xới

remover y preparar la tierra para sembrar o cultivar 
labrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
labro
ngôi thứ ba số ít
labra
hiện tại phân từ
labrando
quá khứ đơn
labró
quá khứ phân từ
labrado
Các ví dụ
El agricultor labró la tierra antes de sembrar maíz. 

Người nông dân cày đất trước khi trồng ngô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng