la jovialidad
jov
xoβ
khob
ia
ja
ya
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
extremidadindignidadconcavidadactualidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "jovialidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La jovialidad
01

sự vui vẻ

una cualidad de alegría, buen humor y disposición festiva o animada 
la jovialidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La jovialidad de su carácter contagiaba a todos en la oficina. 

Sự vui vẻ trong tính cách của anh ấy lan tỏa đến mọi người trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng