Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jovialidad
01
sự vui vẻ
una cualidad de alegría, buen humor y disposición festiva o animada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su jovialidad era como un rayo de sol en los días grises.
Sự vui vẻ của cô ấy giống như một tia nắng trong những ngày xám xịt.



























