Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jota
[gender: feminine]
01
con J, quân J
la carta con la figura de un sirviente o caballero, que suele ser la cuarta más alta después de la reina en muchos juegos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jotas
Các ví dụ
En algunos juegos, la jota de picas tiene reglas especiales.
Trong một số trò chơi, quân J bích có luật đặc biệt.



























