irascible

Định nghĩa và ý nghĩa của "irascible"trong tiếng Tây Ban Nha

irascible
01

dễ nổi giận

que se enoja o irrita con mucha facilidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más irascible
so sánh hơn
más irascible
có thể phân cấp
giống đực số ít
irascible
giống đực số nhiều
irascibles
giống cái số ít
irascible
giống cái số nhiều
irascibles
Các ví dụ
Se volvió más irascible con la edad.
Ông ấy trở nên dễ cáu kỉnh hơn theo tuổi tác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng