inusitado
inusitado
invitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "inusitado"trong tiếng Tây Ban Nha

inusitado
01

không thường,hiếm thấy, عجیب

que no es habitual o común en la realidad o en la apariencia 
inusitado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas inusitado
so sánh hơn
mas inusitado
có thể phân cấp
giống đực số ít
inusitado
giống đực số nhiều
inusitados
giống cái số ít
inusitada
giống cái số nhiều
inusitadas
Các ví dụ
Tenía una forma inusitada para esa planta. 

Nó có một hình dạng khác thường đối với loại cây đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng