Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El interrogante
01
câu hỏi
pregunta que se formula para obtener información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
interrogantes
Các ví dụ
El profesor planteó un interrogante interesante a la clase.
Giáo viên đã đặt ra một cuộc thẩm vấn thú vị cho lớp học.
02
dấu hỏi, dấu chấm hỏi
símbolo que indica una pregunta al final de una oración
Các ví dụ
El interrogante debe colocarse correctamente en la oración.
Dấu hỏi phải được đặt đúng vị trí trong câu.



























