Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El interrogante
01
câu hỏi
pregunta que se formula para obtener información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
interrogantes
Các ví dụ
El interrogante sobre el futuro del proyecto preocupa a todos.
Câu hỏi về tương lai của dự án khiến mọi người lo lắng.
02
dấu hỏi, dấu chấm hỏi
símbolo que indica una pregunta al final de una oración
Các ví dụ
El interrogante al final de la frase indica duda.
Dấu hỏi ở cuối câu chỉ ra sự nghi ngờ.



























