interno
in
in
in
ter
ˈteɾ
ter
no
no
no
interino

Định nghĩa và ý nghĩa của "interno"trong tiếng Tây Ban Nha

interno
01

nội bộ

que está dentro de algo o relacionado con el interior 
interno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
interno
giống đực số nhiều
internos
giống cái số ít
interna
giống cái số nhiều
internas
Các ví dụ
El hospital tiene un departamento interno para pacientes. 

Bệnh viện có một khoa nội bộ dành cho bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng