Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El internet
01
internet
una red global de computadoras conectadas que permite compartir información y comunicarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mucha gente busca recetas de cocina en internet en lugar de en libros.
Nhiều người tìm kiếm công thức nấu ăn trên internet thay vì trong sách.



























