la intersección
Pronunciation
/ˌintɛɾsekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intersección"trong tiếng Tây Ban Nha

La intersección
[gender: feminine]
01

ngã tư

el punto donde dos o más calles o caminos se cruzan
la intersección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
intersecciones
Các ví dụ
Hubo un accidente menor en la intersección.
Đã xảy ra một tai nạn nhỏ tại ngã tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng