la inseguridad
in
in
in
se
se
se
gu
ɣu
ghoo
ri
ɾi
ri
dad
ˈðað
dhadh
infidelidadextremidadindignidadconcavidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "inseguridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La inseguridad
01

sự bất an, thiếu tự tin

un sentimiento de miedo, duda o falta de confianza en uno mismo 
la inseguridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su inseguridad le impide hablar en público. 

Sự thiếu tự tin của anh ấy ngăn cản anh ấy nói trước công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng