Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inocuo
01
vô hại, lành tính
que no causa daño ni efectos nocivos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inocuo
so sánh hơn
más inocuo
có thể phân cấp
giống đực số ít
inocuo
giống đực số nhiều
inocuos
giống cái số ít
inocua
giống cái số nhiều
inocuas
Các ví dụ
Se trata de una sustancia inocua.
Đây là một chất vô hại.



























