Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingente
01
khổng lồ
de tamaño o cantidad extremadamente grande
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ingente
so sánh hơn
más ingente
có thể phân cấp
giống đực số ít
ingente
giống đực số nhiều
ingentes
giống cái số ít
ingente
giống cái số nhiều
ingentes
Các ví dụ
El edificio era ingente en comparación con los demás.
Tòa nhà khổng lồ so với những tòa nhà khác.



























