ingente
ingente

Định nghĩa và ý nghĩa của "ingente"trong tiếng Tây Ban Nha

ingente
01

khổng lồ

de tamaño o cantidad extremadamente grande 
ingente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ingente
so sánh hơn
más ingente
có thể phân cấp
giống đực số ít
ingente
giống đực số nhiều
ingentes
giống cái số ít
ingente
giống cái số nhiều
ingentes
Các ví dụ
La ciudad tenía una extensión ingente. 

Thành phố có kích thước khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng