influir

Định nghĩa và ý nghĩa của "influir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ảnh hưởng

ejercer efecto sobre una persona, cosa o situación, modificando su estado o desarrollo
influir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
influyo
ngôi thứ ba số ít
influye
hiện tại phân từ
influyendo
quá khứ đơn
influyó
quá khứ phân từ
influido
Các ví dụ
La educación influye en las oportunidades de una persona.
Giáo dục ảnh hưởng đến cơ hội của một người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng