inflamatorio
inf
iɱf
imf
la
la
la
ma
ma
ma
tor
ˈtoɾ
tor
io
jo
yo
infamatorio

Định nghĩa và ý nghĩa của "inflamatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

inflamatorio
01

viêm, gây viêm

que causa o está relacionado con la inflamación de un tejido del cuerpo 
inflamatorio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
inflamatorio
giống đực số nhiều
inflamatorios
giống cái số ít
inflamatoria
giống cái số nhiều
inflamatorias
Các ví dụ
La artritis reumatoide es un trastorno inflamatorio crónico. 

Viêm khớp dạng thấp là một rối loạn mãn tính viêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng