la inflación

Định nghĩa và ý nghĩa của "inflación"trong tiếng Tây Ban Nha

La inflación
[gender: feminine]
01

lạm phát

aumento general y sostenido de los precios de bienes y servicios en un país
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La alta inflación afecta a los precios de los alimentos.
Lạm phát cao ảnh hưởng đến giá thực phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng