Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inequívoco
01
rõ ràng, không mơ hồ
que no admite duda o ambigüedad; claro y preciso
Các ví dụ
El mensaje del presidente fue inequívoco.
Thông điệp của tổng thống là rõ ràng không thể nhầm lẫn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rõ ràng, không mơ hồ