Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El indulto
01
ân xá, sự tha tội
perdón oficial que libera a alguien de una pena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
indultos
Các ví dụ
El presidente concedió un indulto al preso.
Tổng thống đã cấp một indulto cho tù nhân.



























