Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incontable
01
vô số, không đếm xuể
que no se puede contar por ser muy grande en número
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
incontable
giống đực số nhiều
incontables
giống cái số ít
incontable
giống cái số nhiều
incontables
Các ví dụ
Hay historias incontables sobre esta ciudad.
Có những câu chuyện vô số về thành phố này.



























