incontable

Định nghĩa và ý nghĩa của "incontable"trong tiếng Tây Ban Nha

incontable
01

vô số, không đếm xuể

que no se puede contar por ser muy grande en número
incontable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
incontable
giống đực số nhiều
incontables
giống cái số ít
incontable
giống cái số nhiều
incontables
Các ví dụ
Hay historias incontables sobre esta ciudad.
Có những câu chuyện vô số về thành phố này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng