la inconsciencia
in
in
in
cons
kons
kons
cienc
ˈθjenθ
thyenth
ia
ja
ya
jurisprudenciainteligenciacompetenciaadvertencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "inconsciencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La inconsciencia
01

trạng thái vô thức, mất ý thức

un estado en el que una persona está despierta pero no es consciente de sí misma o de su entorno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El golpe en la cabeza lo sumió en la inconsciencia. 

Cú đánh vào đầu đã đẩy anh ta vào trạng thái bất tỉnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng