Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La inconsciencia
[gender: feminine]
01
trạng thái vô thức, mất ý thức
un estado en el que una persona está despierta pero no es consciente de sí misma o de su entorno
Các ví dụ
La inconsciencia es un síntoma grave que requiere atención médica inmediata.
Bất tỉnh là một triệu chứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.



























