inconsolable
in
in
in
con
kon
kon
so
so
so
lab
lab
lab
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "inconsolable"trong tiếng Tây Ban Nha

inconsolable
01

không thể an ủi

tan triste o afligido que no se puede consolar 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inconsolable
so sánh hơn
más inconsolable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inconsolable
giống đực số nhiều
inconsolables
giống cái số ít
inconsolable
giống cái số nhiều
inconsolables
Các ví dụ
Estaba inconsolable tras la pérdida de su madre. 

Anh ấy không thể nguôi ngoai sau khi mất mẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng