impresionar
impresionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "impresionar"trong tiếng Tây Ban Nha

impresionar
01

gây ấn tượng

causar admiración o sorpresa en alguien 
impresionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
impresiono
ngôi thứ ba số ít
impresiona
hiện tại phân từ
impresionando
quá khứ đơn
impresionó
quá khứ phân từ
impresionado
Các ví dụ
Su actuación en el concierto impresionó a todos. 

Màn trình diễn của anh ấy tại buổi hòa nhạc gây ấn tượng với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng