impresionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "impresionar"trong tiếng Tây Ban Nha

impresionar
01

gây ấn tượng

causar admiración o sorpresa en alguien
impresionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
impresiono
ngôi thứ ba số ít
impresiona
hiện tại phân từ
impresionando
quá khứ đơn
impresionó
quá khứ phân từ
impresionado
Các ví dụ
La belleza del paisaje me impresionó profundamente.
Vẻ đẹp của phong cảnh đã gây ấn tượng sâu sắc với tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng