el heptágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "heptágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El heptágono
01

hình bảy cạnh, thất giác

una figura plana con siete lados y siete ángulos
el heptágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
heptágonos
Các ví dụ
El espejo decorativo en la pared tiene un marco heptágono.
Chiếc gương trang trí trên tường có khung thất giác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng