el golfista
gol
gol
gol
fis
ˈfis
fis
ta
ta
ta
analistaporristaciclistabromista

Định nghĩa và ý nghĩa của "golfista"trong tiếng Tây Ban Nha

El golfista
01

người chơi gôn, vận động viên gôn

una persona que juega al golf 
el golfista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
golfistas
Các ví dụ
El golfista profesional practica varias horas al día. 

Vận động viên golf chuyên nghiệp luyện tập nhiều giờ mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng