Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El golfo
01
vịnh, vũng
entrada del mar en la tierra, generalmente más grande que una bahía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
golfos
Các ví dụ
El Golfo Pérsico es importante para el comercio de petróleo.
Vịnh Ba Tư quan trọng đối với thương mại dầu mỏ.



























