el gofre
Pronunciation
/ɡˈɔfɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gofre"trong tiếng Tây Ban Nha

El gofre
[gender: masculine]
01

bánh quế

una torta crujiente cocinada entre dos placas calientes que le dan un patrón de cuadrícula
el gofre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gofres
Các ví dụ
Hice gofres caseros para el brunch del domingo.
Tôi đã làm bánh waffle tự làm cho bữa brunch Chủ nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng