Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El gigante
01
người khổng lồ, quái vật khổng lồ
una criatura mitológica de tamaño y fuerza enormes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gigantes
Các ví dụ
El gigante custodiaba el tesoro en la cueva.
Người khổng lồ canh giữ kho báu trong hang động.
gigante
01
khổng lồ, to lớn
de tamaño enorme, mucho más grande de lo normal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más gigante
so sánh hơn
más gigante
có thể phân cấp
giống đực số ít
gigante
giống đực số nhiều
gigantes
giống cái số ít
gigante
giống cái số nhiều
gigantes
Các ví dụ
Tiene una pantalla gigante en su sala.
Anh ấy có một màn hình khổng lồ trong phòng khách.



























