el ganado

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganado"trong tiếng Tây Ban Nha

El ganado
[gender: masculine]
01

gia súc

conjunto de animales domesticados que se crían en granjas, como vacas, cabras u ovejas
el ganado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ganado se protege en el establo durante la noche.
Gia súc được bảo vệ trong chuồng vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng