el gallinero
ga
ga
ga
lli
ʎi
lii
ne
ˈne
ne
ro
ɾo
ro
galletero

Định nghĩa và ý nghĩa của "gallinero"trong tiếng Tây Ban Nha

El gallinero
01

chuồng gà, khu vực nuôi gà

un recinto o edificio donde viven las gallinas 
el gallinero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gallineros
Các ví dụ
Las gallinas ponen sus huevos en el gallinero. 

Những con gà mái đẻ trứng trong chuồng gà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng