el fugado

Định nghĩa và ý nghĩa của "fugado"trong tiếng Tây Ban Nha

El fugado
[gender: masculine]
01

người trốn thoát, kẻ đào tẩu

una persona que ha escapado de la custodia legal, como de una prisión o arresto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fugados
Các ví dụ
El fugado es considerado peligroso y armado.
Kẻ đào tẩu được coi là nguy hiểm và có vũ khí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng