Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fugado
01
người trốn thoát, kẻ đào tẩu
una persona que ha escapado de la custodia legal, como de una prisión o arresto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fugados
Các ví dụ
La policía lanzó una alerta para encontrar al fugado.
Cảnh sát đã đưa ra cảnh báo để tìm kẻ đào tẩu.



























