frustrado

Định nghĩa và ý nghĩa của "frustrado"trong tiếng Tây Ban Nha

frustrado
01

thất vọng

que siente decepción o impotencia por no conseguir algo
frustrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más frustrado
so sánh hơn
más frustrado
có thể phân cấp
giống đực số ít
frustrado
giống đực số nhiều
frustrados
giống cái số ít
frustrada
giống cái số nhiều
frustradas
Các ví dụ
Los jugadores se sentían frustrados por el mal resultado.
Các cầu thủ cảm thấy thất vọng vì kết quả tồi.
02

thất vọng, không thành công

que no ha tenido éxito en algo
frustrado definition and meaning
Các ví dụ
La operación resultó frustrada y tuvieron que cancelarla.
Hoạt động hóa ra frustrado và họ phải hủy bỏ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng