frontal
fron
fɾon
fron
tal
ˈtal
tal
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "frontal"trong tiếng Tây Ban Nha

frontal
01

phía trước, mặt trước

que está en la parte delantera o que ocurre en la parte frente a algo 
frontal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
frontal
giống đực số nhiều
frontales
giống cái số ít
frontal
giống cái số nhiều
frontales
Các ví dụ
El choque frontal fue muy fuerte. 

Va chạm trực diện rất mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng