la fogata
fo
fo
fo
ga
ˈɣa
gha
ta
ta
ta
piratapatatapiñatabatata

Định nghĩa và ý nghĩa của "fogata"trong tiếng Tây Ban Nha

La fogata
01

lửa trại, đống lửa

fuego al aire libre hecho con leña para dar calor, luz o cocinar 
la fogata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fogatas
Các ví dụ
Encendieron una fogata para calentarse. 

Họ đã nhóm một đống lửa trại để sưởi ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng