la fidelidad
fi
fi
fi
de
de
de
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
finalidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "fidelidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La fidelidad
01

lòng trung thành

lealtad, constancia y compromiso hacia alguien, especialmente en relaciones amorosas o matrimoniales 
la fidelidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fidelidad es fundamental en un matrimonio. 

Sự chung thủy là cơ bản trong hôn nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng