Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fatalidad
[gender: feminine]
01
số phận, định mệnh
evento desgraciado o destino inevitable que causa daño o sufrimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su destino parecía marcado por la fatalidad.
Số phận của anh ta dường như được đánh dấu bởi tai họa.



























