Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraordinario
01
phi thường
que es fuera de lo común o muy destacado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más extraordinario
so sánh hơn
más extraordinario
có thể phân cấp
giống đực số ít
extraordinario
giống đực số nhiều
extraordinarios
giống cái số ít
extraordinaria
giống cái số nhiều
extraordinarias
Các ví dụ
Mostró un talento extraordinario desde niño.
Anh ấy đã thể hiện tài năng phi thường từ khi còn nhỏ.



























