el extintor

Định nghĩa và ý nghĩa của "extintor"trong tiếng Tây Ban Nha

El extintor
01

bình chữa cháy

un aparato portátil que contiene un agente para apagar incendios
el extintor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
extintores
Các ví dụ
El extintor de polvo químico es eficaz para incendios eléctricos.
Bình chữa cháy bột hóa học có hiệu quả cho các đám cháy điện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng