Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El experimento
01
thí nghiệm
prueba o actividad que se realiza para investigar, comprobar o demostrar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
experimentos
Các ví dụ
Cada experimento necesita materiales específicos.
Mỗi thí nghiệm cần những vật liệu cụ thể.



























